Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000065582372559284010.066558
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000109303954265473350.061093
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000054651977132736670.065465
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000234222759140300050.052342
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.0000022599820034778620.052259
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000056794685731118550.055679
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,00001703
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.0000011930807117189850.051193
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000025404664986761520.052540
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.00000404708327292835750.054047
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000170864672969964760.051708
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000058832600062594820.065883
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000074164149895832470.057416
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000105099956024493620.051050
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.00000257286180506744730.052572
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.00000197226407928512270.051972
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000058555689785075010.065855
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000053940699631012340.065394
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.000001984944531682970.051984
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.00000248918371148519840.052489
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000330182674720465120.053301
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000035624491961007270.053562
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.000001994141202258020.051994
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000026384568745881170.052638
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000025063994186666110.052506
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.00000319770082098534820.053197
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000032985920332645970.063298
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.0000040988982849552510.054098
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000117111379570150020.061171
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.0000070401193448443040.057040
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000065582634889823570.0106558
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000163955931398210020.051639
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000163955931398210020.051639
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000327911862796420040.063279
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000000203351845372912330.092033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.0000000071647406458172780.087164
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000097491893023753660.089749
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000000044818537125162710.084481
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000065067485006215360.086506
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000045093763170058850.074509
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.000000064122959584258470.076412
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.000000136027656656278850.061360
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000051239117778632190.075123
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.000000107582632151056450.061075
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000030362209518187040.063036
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.000000094714100031525150.079471
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000078287861373146050.077828
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000004887030970604220.074887
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.000000050457360201618990.075045
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000187500450909760660.081875
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000031662351063539010.083166
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.000000002301219360833250.082301
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000030318095886365730.053031
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000010128194413828320.071012
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000048548218631199460.094854