Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.0000003003527516001760.063003
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000062573489916703340.076257
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000004693011743752750.064693
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000062573489916703340.066257
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000062573489916703340.066257
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000199018282777235650.051990
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000021951570754657780.052195
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000128076345047689040.051280
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000237116055264281280.052371
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000232388577831128140.052323
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000069825261353890190.066982
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000051587994831857170.065158
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000039383998867795110.053938
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000004693011743752750.064693
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000137190797656058910.051371
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000130525025950391120.051305
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000001765285591029810.061765
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000458971136504679360.064589
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000152943587689624220.051529
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000146341619334821190.051463
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000021229551007603350.052122
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000020143608553674570.052014
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000239502269183826420.052395
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000086435518187655510.068643
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000019815091368078640.051981
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.0000027575893052443630.052757
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000003013466872685770.063013
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000221499079351162220.052214
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000039375032983767180.073937
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000251492246247932050.052514
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000166899728606454770.091668
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000187720469750110.051877
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000217646921449402880.052176
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000131733662982533340.061317
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000179376476224057880.091793
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000039010522719601240.083901
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000044828768895548660.084482
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.0000000024813155331914920.082481
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000286213099876169720.082862
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000271966309542930.072719
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000086818063174596690.078681
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000133523702690910880.061335
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000120052741822089350.061200
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000287017478007058850.062870
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000375440939500220.063754
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.00000006188553055291150.076188
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000117685488301806260.061176
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000004581466812337040.074581
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.0000000367498070353662750.073674
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.00000000075958086875405710.097595
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.0000000011462113615584360.081146
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.0000000015186636158251370.081518
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000119118054544401720.051191
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000048087756352795340.084808
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000026056519135260780.092605