Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000052671945945365310.065267
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000068473529728974890.076847
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.0000006847352972897490.066847
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.000000595421997643260.065954
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000760816996988610.067608
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.0000033492487367506190.053349
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.00000402785468993969950.054027
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.00000087351065565056410.068735
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000145812456833421850.051458
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.0000018880495627931730.051888
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000123478813652541050.051234
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.000000164601075407210730.061646
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000245995351943056060.052459
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000263359729726826550.062633
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000022433517121733430.052243
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000200666340504661930.052006
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000326064427280832840.063260
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000051698275472463950.065169
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000102230911705057390.051022
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.00000094636485611428040.069463
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000138014452297408920.051380
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000283489135821138420.052834
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000197600590093731060.051976
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.00000128631712362056640.051286
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.0000018416729031931320.051841
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000134125159206660660.051341
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000228690331784919020.062286
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000326064427280832850.053260
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000496184998036050.074961
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000109328785974270420.051093
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000097819328184249860.0109781
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000118057809877542940.051180
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000326064427280832850.053260
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.00000027172035661080140.062717
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000117717148315706210.091177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.0000000019417402940385350.081941
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.0000000025955670113871330.082595
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000000084884540986332590.098488
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.0000000012931152197018630.081293
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000018037782956754430.071803
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000199806039477604020.061998
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000287994320865473150.062879
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000467156948517652360.074671
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000435443750263751330.064354
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000318481533623139040.063184
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000064504049744690230.076450
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000010612254249840620.061061
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000539746022102472330.075397
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.000000036953968425160820.073695
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000000014754796543614610.091475
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000024426201778411390.092442
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.0000000013853519368442390.081385
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.0000090208462911268330.059020
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.0000000041117481736851550.084111
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000000195660636200037740.091956