Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000025086148666838350.062508
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000062715371667095870.076271
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000313576858335479330.063135
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000062715371667095870.066271
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000075258446000515030.067525
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000126097686228127870.051260
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000199019875399498420.051990
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000109791202186962140.051097
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000316863630378472020.053168
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000020795537987933930.052079
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000994559089417280.069945
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000216076687495527150.062160
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000052350901078249440.055235
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000053756032857510740.065375
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000154619258053661540.051546
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000133181441889445880.051331
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000301033784002060150.063010
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000030697735324224410.063069
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000135545676396416550.051355
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000142897500406293050.051428
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000187646596580580280.051876
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000027120523004182480.052712
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000161393450758398950.051613
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000117494885261031260.051174
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000180721792267551960.051807
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000173843278919299750.051738
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000196207761373271680.061962
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000198048542106618530.051980
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000072201898945123350.077220
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000020379176049586560.052037
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000121777420712807510.091217
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000085520961364221630.068552
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000198048542106618530.051980
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000111659415431031210.061116
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000119887739985828150.091198
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000048933126415901640.084893
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000000608887103564037560.086088
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000027590116712999320.082759
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000034571150924252150.083457
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000194246782099118440.071942
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000124719699265362120.061247
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000210068316252904350.062100
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000115095613538099490.061150
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000203111670473697160.062031
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000313576858335479330.063135
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000004156844145186640.074156
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000092352970941813220.079235
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000039848855690810160.073984
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000309197657828659160.073091
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000077117336417497020.097711
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000011487323262375680.081148
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000154609204150796330.081546
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000099623185394175780.069962
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000048228171577068040.084822
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000003445373691458440.093445