| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,27% | -12,67₫ | 43,30₫ | 47,86₫ | 29,10₫ | 30,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,60% | -179,86₫ | 223,15₫ | 265,84₫ | 40,31₫ | 43,30₫ |