Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 NEAR sang USD

1 NEAR = 2,50$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,3993 NEAR

USD Mua NEAR

NEAR
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 NEAR = 2,50$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 NEAR là 0,02504$ USD. Trong 7 ngày qua, giá NEAR đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/NEAR theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,3993 NEAR, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá NEAR sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,4024 NEAR, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,72 N NEAR, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,79 NEAR.

Sức mua của 0.01NEAR

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,001252
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0003130
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,002087
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,004174
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,003130
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,009273
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,01175
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,004579
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,02356
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,006872
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,005804
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,001926
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,01084
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,001669
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,01205
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,006732
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,002385
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,002022
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,004753
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,005664
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,008678
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,01109
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,005467
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,005098
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,01490
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,008161
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,001454
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,01043
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0003853
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,02485
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000070472065471377890.067047
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,007155
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,01350
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0008347
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000009633477570823180.069633
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0,00001520
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,00001869
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000094235227953454780.059423
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0,00001137
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,0001148
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,0003409
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,0004055
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,0005528
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,001099
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,001669
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,0004658
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,0005818
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,0002685
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,0002167
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000754505840661893550.057545
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000095182288273785330.059518
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000058008439192148110.055800
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,004030
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,00001727
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000098404141479371850.069840

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 NEAR