Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
1,41 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
316,42
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
1,58 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
3,62 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
2,88 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
9,05 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
25,59 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
3,56 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
12,47 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
13,16 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
5,92 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
1,37 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
19,55 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
1,12 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
5,94 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
4,45 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
5,75 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
2,81 N
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
7,01 N
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
12,03 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
23,97 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
13,90 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
5,96 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
9,65 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
6,51 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
30,05 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
646,04
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
15,82 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
316,42
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
10,08 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,3016
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
9,04 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
14,72 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
1,62 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,3152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
22,13
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
30,90
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
13,12
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
18,83
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
173,14
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
850,50
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
1,26 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
239,54
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
648,16
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
1,81 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
256,12
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
309,03
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
134,00
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
143,66
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
7,60
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
11,84
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
12,12
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
15,10 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
18,83
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,8249