Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 NEAR sang TRY

1 NEAR = 116,60₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,008576 NEAR

TRY Mua NEAR

NEAR
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 NEAR = 116,60₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 NEAR là 1,17₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá NEAR đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/NEAR theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,008576 NEAR, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá NEAR sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,5383 NEAR, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 447,65 NEAR, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,43 NEAR.

Sức mua của 0.01NEAR

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,002591
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0005830
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,002915
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,006478
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,005300
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
47,00₺
120,00₺
0,01667
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
13,33₺
61,15₺
0,04715
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
85,00₺
250,00₺
0,006564
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
35,00₺
70,00₺
0,02298
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
0,02421
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0,01092
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
280,00₺
800,00₺
0,002530
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0,03602
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
290,00₺
1.000,00₺
0,002067
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
83,00₺
149,20₺
0,01094
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
90,00₺
200,00₺
0,008199
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,01060
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
139,90₺
400,00₺
0,005174
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,85₺
0,01294
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0,02216
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
15,00₺
45,00₺
0,04416
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,69₺
0,02561
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
60,00₺
150,00₺
0,01098
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
30,00₺
120,00₺
0,01777
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
79,90₺
150,00₺
0,01200
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
13,14₺
45,00₺
0,05535
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
700,00₺
1.300,00₺
0,001190
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,02915
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0005830
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
54,86₺
70,00₺
0,01858
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000055575752186059690.065557
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,01666
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,02712
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,002990
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000058058476804658950.065805
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0,00004078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,00005692
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,00002418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00003469
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,0003179
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
600,00₺
1.100,00₺
0,001564
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
300,00₺
800,00₺
0,002320
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0004413
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
500,00₺
1.500,00₺
0,001194
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,003331
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,0004719
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0005694
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,0002469
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0002647
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,00001401
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00002182
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0,00002234
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,02782
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00003469
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000151966096385125030.051519

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 NEAR