Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,002591
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,0005830
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,002915
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,006478
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,005300
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0,01667
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0,04715
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0,006564
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
0,02298
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0,02421
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0,01092
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
0,002530
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,03602
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
0,002067
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
0,01094
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
0,008199
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,01060
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
0,005174
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,01294
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,02216
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,04416
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,02561
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
0,01098
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
0,01777
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0,01200
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0,05535
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
0,001190
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,02915
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,0005830
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
0,01858
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000055575752186059690.065557
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,01666
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,02712
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,002990
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000058058476804658950.065805
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0,00004078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0,00005692
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0,00002418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0,00003469
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0,0003179
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
0,001564
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
0,002320
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0,0004413
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
0,001194
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,003331
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0,0004719
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
0,0005694
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0,0002469
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0,0002647
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0,00001401
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0,00002182
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0,00002234
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,02782
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0,00003469
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000151966096385125030.051519