Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1833
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,03055
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1528
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,6547
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,6317
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,59
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
4,76
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,3335
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,7101
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,13
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,4776
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1645
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,07
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2938
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,7192
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,5513
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1637
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1508
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,5548
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,6958
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,9229
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,9958
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,5574
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,7375
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,7006
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,8938
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,09220
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,15
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,03274
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,97
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001833
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4583
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4583
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,09166
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00005684
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,002003
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002725
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,001253
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001819
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01260
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01792
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,03802
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01432
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,03007
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,08487
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02647
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,02188
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01366
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01410
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0005241
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0008850
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0006432
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,8475
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002831
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001357