Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,07500
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01250
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,06250
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2679
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,2585
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,6495
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,95
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1364
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2905
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,4628
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1954
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,06728
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,8482
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1202
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2942
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2256
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,06697
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,06169
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2270
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2847
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,3776
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,4074
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,2281
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,3017
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2866
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,3657
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,03772
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,4688
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01339
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,8051
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000075001655484529310.057500
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1875
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1875
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03750
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002326
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0008194
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001115
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0005126
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0007441
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,005157
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,007333
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01556
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,005860
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01230
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03472
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01083
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,008953
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,005589
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,005770
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002144
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0003621
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0002632
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3467
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001158
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00005552