Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003750
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0006250
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,003125
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01339
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,01292
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,03248
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,09735
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,006822
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01453
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,02314
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,009770
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,003364
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,04241
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,006010
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01471
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01128
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003348
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,003084
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01135
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01423
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01888
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,02037
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,01140
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01509
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01433
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01828
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001886
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02344
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0006697
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,04026
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000375008277422646540.063750
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,009375
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,009375
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001875
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000116278684703845670.051162
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,00004097
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00005575
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00002563
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003721
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002579
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0003667
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0007778
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002930
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0006152
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001736
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0005416
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0004477
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0002794
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0002885
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001072
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00001810
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00001316
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01734
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00005791
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000277603726526229580.052776