Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 NEAR sang EUR

1 NEAR = 2,12€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,4724 NEAR

EUR Mua NEAR

NEAR
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 NEAR = 2,12€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 NEAR là 0,2117€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá NEAR đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/NEAR theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,4724 NEAR, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá NEAR sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,8722 NEAR, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,15 N NEAR, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 5,67 NEAR.

Sức mua của 0.1NEAR

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,01411
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,003528
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,01764
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,03528
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,04234
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,07094
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,1120
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,06177
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,1783
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,1170
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,05595
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,01216
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,2945
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,03024
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,08699
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,07493
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,01694
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,01727
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,07626
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,08040
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,1056
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,1526
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,09080
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,06610
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,1017
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,09781
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,01104
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,1114
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,004062
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,1147
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000068513168138998670.056851
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,04811
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,1114
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,006282
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000067450015276844590.056745
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,0002753
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0003426
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,0001552
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,0001945
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,001093
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,007017
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,01182
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,006475
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,01143
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,01764
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,002339
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,005196
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,002242
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,001740
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,00004339
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,00006463
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,00008698
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,05605
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0002713
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,00001938

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 NEAR