Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.5 NEAR sang AUD

1 NEAR = 3,45A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 0,2894 NEAR

AUD Mua NEAR

NEAR
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 NEAR = 3,45A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.5 NEAR là 1,73A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá NEAR đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.5/NEAR theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 0,2894 NEAR, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá NEAR sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,5305 NEAR, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,64 N NEAR, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,49 NEAR.

Sức mua của 0.5NEAR

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,06910
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,01440
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,1114
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,1570
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,1570
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,4144
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,5117
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,3061
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0,6981
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,4373
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,2401
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0,1232
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,7177
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0,08637
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0,2495
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,2347
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,03141
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
9,00A$
18,00A$
0,1316
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,3270
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,3793
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0,4322
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,5023
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,5293
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0,2581
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0,4048
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0,5190
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0,08066
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,4319
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,01301
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,9426
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0,00004319
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,3455
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,7544
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,03050
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
35.000,00A$
58.733,75A$
0,00004233
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,0007706
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,0009704
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,0004910
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,0006253
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0,006061
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0,02088
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0,04195
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0,02119
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,06238
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,07852
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
60,00A$
159,95A$
0,01526
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,02197
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
100,00A$
250,00A$
0,01071
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,009800
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0,0001479
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0,0002003
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0,0003040
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,2914
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,0005697
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0,00006685

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.5 NEAR