| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -89,99% | -113,57₫ | 126,21₫ | 44.712,21₫ | 11,16₫ | 12,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,63% | -220,95₫ | 347,22₫ | 374,74₫ | 66,49₫ | 126,27₫ |