| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,08% | -4,95₫ | 13,00₫ | 15,61₫ | 6,62₫ | 8,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,30% | -33,95₫ | 46,95₫ | 55,45₫ | 11,97₫ | 13,00₫ |