Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000000000113516460.0131135
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000000000113516460.0141135
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000000000047695991596638660.0144769
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000000000227032920.0132270
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000000000141895575000000010.0131418
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000000000042995191441616280.0134299
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000000000070839886016313880.0137083
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000000000000129585660951808960.0131295
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000000014663398378976320.0131466
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.0000000000000222292332910327970.0132222
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000000014358024992711060.0131435
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000000000188938635137011450.0141889
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000000000000044023225359977450.0134402
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000000000227032920.0142270
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000000000000259271715200211930.0132592
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000000000000146316775194690220.0131463
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000000000015592920329670330.0131559
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000000000000057333076846698660.0145733
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000000000077193344962580450.0147719
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000000000000158582172731330330.0131585
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000000000195841098803683620.0131958
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000000000000312124978457530540.0133121
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000000000000231602005710009950.0132316
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000000000179432079133339270.0131794
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.0000000000000194404202437627150.0131944
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000000000000186752312086299550.0131867
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000000000022100555214518030.0142210
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000000000067944634648534770.0136794
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000000000262531782805429930.0142625
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000000000250609879809328260.0132506
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000000000007112560150375940.0187112
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000000000283791150000000030.0132837
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000000000378388200000000040.0133783
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000000094597050000000010.0149459
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000000000072737980794015820.0187273
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000000000053744174302329780.0165374
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000000000080922456038352360.0168092
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000000000025814294926986170.0162581
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.000000000000000039690858833950170.0163969
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000000000002959555535453810.0152959
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000000000237784709227574770.0142377
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.0000000000000037941580622841230.0143794
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000000000102548707253125440.0141025
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000000000243277578748050140.0142432
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000000000056758230.0145675
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000000000053111933063782760.0155311
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000000000084796426194511630.0158479
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000000000000252640443710745260.0152526
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000000028051356913987360.0152805
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000000000061352756257532550.0176135
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000000000117878283948845910.0161178
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000000000000534082468839167260.0165340
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.000000000064617573106178020.0106461
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000000000056246366043640170.0165624
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000000000111946204975047240.0171119