Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000087600000000000010.0128760
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000000219000000000000030.0122190
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000000001460.011146
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000000002920.011292
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000000002190.011219
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000000064848606198065570.0116484
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000000082179954168081030.0118217
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000000000320262396304374950.0113202
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000000000164826640707459250.0101648
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000000000048074246788712350.0114807
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000000004061387989715470.0114061
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000000000134728042226200690.0111347
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000000075830062603798240.0117583
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000000011680.0111168
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000000084288139596381850.0118428
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000047101015023333120.0114710
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000000166857142857142870.0111668
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000000141447612817743020.0111414
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000000000332435588931888150.0113324
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000000039610662821401230.0113961
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000000060687567210309460.0116068
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000000077609563879962240.0117760
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000038235763276521850.0113823
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000000356566129868114160.0113565
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000000104233314039627930.0101042
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000057095845699133210.0115709
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000000101773719789745480.0111017
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000073000000000000020.0117300
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000000269538461538461560.0122695
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000000000173847581390652840.0101738
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000000049303503588011820.0154930
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000000000500571428571428640.0115005
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.0000000000094457979498935890.0119445
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000000005840.012584
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000067397513156616360.0156739
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000000106292103768024830.0131062
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000000000130716189169925850.0131307
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000000000065915300758420540.0146591
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.0000000000000079573583027606750.0147957
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000000080264855717322760.0138026
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000000023849694394078450.0122384
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000000000283647861238412730.0122836
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000000038704244838529790.0123870
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000000000076896768607338970.0127689
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000000011680.0111168
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.000000000000326010704845971470.0123260
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.000000000000406968253876890.0124069
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000018790959082946040.0121879
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000000000151715673379608050.0121517
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000000000052786563262230730.0145278
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000000066591212561064110.0146659
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000000040579451722955920.0144057
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000000000281901206133140880.0112819
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000000120834282887171180.0131208
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000000006884527805523070.0156884