Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000065699999999999990.0126569
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000000164249999999999980.0121642
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000000109499999999999990.0111094
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000000000218999999999999980.0112189
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000000164250.0111642
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000000048636454648549170.0114863
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000000061634965626060760.0116163
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000000000240196797228281160.0112401
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000012361998053059440.0101236
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000000000360556850915342550.0113605
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000030460409922866020.0113046
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000000000010104603166965050.0111010
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000000056872546952848670.0115687
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000000008760.012876
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000000063216104697286380.0116321
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000000000353257612674998340.0113532
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000000125142857142857140.0111251
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000000106085709613307250.0111060
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000000024932669169891610.0112493
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000000000297079971160509160.0112970
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000000045515675407732090.0114551
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000000058207172909971670.0115820
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000000000286768224573913840.0112867
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000000026742459740108560.0112674
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000000078174985529720940.0117817
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000000000428218842743499060.0114282
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000000076330289842309110.0127633
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000054750.0115475
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000000202153846153846130.0122021
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000000000130385686042989610.0101303
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000000000369776276910088630.0153697
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000037542857142857140.0113754
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000000000708434846242019050.0117084
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000000004380.012438
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000050548134867462260.0155054
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000000079719077826018620.0147971
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000000000098037141877444370.0149803
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000000000049436475568815390.0144943
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000000000000596801872707050560.0145968
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000000060198641787992060.0136019
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000000000178872707955588330.0121788
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000000000212735895928809550.0122127
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000000029028183628897340.0122902
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000000000057672576455504220.0125767
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000000008760.012876
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000000024450802863447860.0122445
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.000000000000305226190407667460.0123052
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000000000140932193122095290.0121409
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000000000113786755034706020.0121137
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000000000039589922446673050.0143958
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000000049943409420798080.0144994
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000000304345887922169340.0143043
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000000000211425904599855640.0112114
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000000090625712165378380.0149062
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000000051633958541423020.0155163