Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000000000547500000000000070.0135475
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000000000136875000000000020.0131368
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000000000091250.0139125
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000000000018250.0121825
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000000001368750.0121368
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000000000405303788737909830.0124053
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000000000051362471355050640.0125136
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000000000200163997690234340.0122001
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000000000103016650442162030.0111030
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000000000300464042429452170.0123004
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000000000025383674935721690.0122538
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000000000084205026391375430.0138420
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000000004739378912737390.0124739
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000000000730.01373
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000000000052680087247738650.0125268
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000002943813438958320.0122943
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000000000104285714285714290.0121042
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000000000088404758011089390.0138840
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000000000020777224308243010.0122077
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000000000024756664263375770.0122475
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000000000379297295064434130.0123792
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000000004850597742497640.0124850
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000000000238973520478261570.0122389
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000000000222853831167571350.0122228
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000000000065145821274767460.0126514
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000000000035684903561958260.0123568
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.000000000000063608574868590920.0136360
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000000000045625000000000010.0124562
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000000000168461538461538470.0131684
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000000000108654738369158020.0111086
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000000000030814689742507390.0163081
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000000000031285714285714290.0123128
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000000000059036237186834930.0125903
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000000003650.013365
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000000000042123445722885220.0164212
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.00000000000000066432564855015520.0156643
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000000000000081697618231203650.0158169
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000000000411970629740128360.0154119
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000000000000049733489392254220.0154973
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.0000000000000050165534823326730.0145016
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000000000014906058996299030.0131490
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000000000177279913274007960.0131772
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000000000241901530240811180.0132419
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000000000480604803795868560.0134806
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000000000730.01373
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.0000000000000203756690528732170.0132037
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000000254355158673056250.0132543
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000000000117443494268412750.0131174
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.0000000000000094822295862255030.0149482
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000000329916020388942070.0153299
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000000000041619507850665070.0154161
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000000025362157326847450.0152536
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000000000176188253833213050.0121761
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.00000000000000075521426804481990.0157552
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000000000043028298784519190.0164302