Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000000045990.0114599
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000001149750.0111149
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000076650.0117665
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000000015330.0101533
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000001149750.0101149
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000000034045518253984420.0103404
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000000043144475938242540.0104314
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000000168137758059796820.0101681
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000086533986371416090.0108653
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000000025238979564073980.0102523
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000213222869460062180.0102132
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000000000707322221687553550.0117073
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000000039810782866994080.0103981
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000000061320.0116132
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000000044251273288100460.0104425
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000247280328872498870.0102472
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000000008760.011876
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000000074259996729315080.0117425
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000000174528684189241280.0101745
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000000207955979812356440.0102079
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000000031860972785412460.0103186
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000000040745021036980170.0104074
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000200737757201739720.0102007
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000000187197218180759920.0101871
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000000054722489870804660.0105472
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000299753189920449350.0102997
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000000534312028896163760.0115343
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000383250.0103832
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000000141507692307692310.0111415
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000091269980230092750.0109126
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000000258843393837062060.0142588
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000262800000000000020.0102628
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000000049590439236941340.0104959
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000000030660.0113066
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000353836944072235880.0143538
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000000558033544782130360.0135580
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000000000068625999314211060.0136862
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000000034605532898170780.0133460
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000000000041776131089493540.0134177
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000000000042139049251594450.0124213
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000000125210895568911840.0111252
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000000148915127150166690.0111489
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000000020319728540228140.0112031
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000000040370803518852960.0114037
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000000061320.0116132
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000000171155620044135020.0111711
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000000000213658333285367250.0112136
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000000009865253518546670.0129865
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000000079650728524294220.0127965
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000027712945712671130.0132771
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000000349603865945586550.0133496
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000000213042121545518560.0132130
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000000000147998133219898970.0101479
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000000000063437998515764870.0136343
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000000036143770978996120.0143614