Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000328500000000000020.0113285
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000000082125000000000010.0128212
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000054750.0115475
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000000010950.0101095
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000000821250.0118212
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000000024318227324274590.0102431
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000000308174828130303860.0103081
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000000012009839861414060.0101200
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000061809990265297220.0106180
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000000000180278425457671280.0101802
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000152302049614330150.0101523
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000000000050523015834825260.0115052
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000000028436273476424340.0102843
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000000004380.011438
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000000031608052348643190.0103160
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000176628806337499180.0101766
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000062571428571428580.0116257
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000000053042854806653630.0115304
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000000124663345849458060.0101246
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000000014853998558025460.0101485
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000000227578377038660480.0102275
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000000291035864549858370.0102910
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000143384112286956950.0101433
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000000013371229870054280.0101337
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000000390874927648604740.0103908
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000214109421371749550.0102141
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.0000000000038165144921154550.0113816
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000273750000000000020.0102737
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000000101076923076923090.0111010
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000065192843021494820.0106519
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000000184888138455044350.0141848
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000187714285714285720.0101877
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000000035421742312100960.0103542
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000000002190.011219
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000252740674337311360.0142527
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.000000000000039859538913009310.0133985
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000000000049018570938722190.0134901
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.00000000000002471823778440770.0132471
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000000000029840093635352530.0132984
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000000300993208939960350.0123009
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000000089436353977794170.0128943
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000000106367947964404790.0111063
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000000014514091814448670.0111451
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000000000288362882277521130.0112883
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000000004380.011438
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.0000000000012225401431723930.0111222
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000000000152613095203833740.0111526
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000070466096561047650.0127046
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000000056893377517353020.0125689
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000000000197949612233365250.0131979
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000000024971704710399040.0132497
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000000000015217294396108470.0131521
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000000000105712952299927840.0101057
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000000000045312856082689190.0134531
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000000258169792707115130.0142581