Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000000000328499999999999960.0123284
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000000082124999999999990.0138212
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000000054749999999999990.0125474
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000000000109499999999999990.0111094
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000000000821250.0128212
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000000000243182273242745870.0112431
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000000030817482813030380.0113081
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000000000120098398614140580.0111200
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000006180999026529720.0116180
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000000000180278425457671270.0111802
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000015230204961433010.0111523
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000000000050523015834825250.0125052
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000000000284362734764243360.0112843
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000000004380.012438
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000000031608052348643190.0113160
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000000000176628806337499170.0111766
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000000062571428571428570.0126257
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000000053042854806653630.0125304
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000000000124663345849458050.0111246
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000000000148539985580254580.0111485
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000000000227578377038660450.0112275
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000000000291035864549858340.0112910
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000000000143384112286956920.0111433
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000000013371229870054280.0111337
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000000039087492764860470.0113908
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000000000214109421371749530.0112141
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.000000000000381651449211545540.0123816
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000000000273750.0112737
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000000101076923076923070.0121010
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000000000065192843021494810.0116519
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000000000184888138455044310.0151848
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000018771428571428570.0111877
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000000000354217423121009530.0113542
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000000002190.012219
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000025274067433731130.0152527
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000000039859538913009310.0143985
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000000000000490185709387221850.0144901
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.00000000000000247182377844076960.0142471
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000000000000298400936353525280.0142984
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000000030099320893996030.0133009
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000000000089436353977794170.0138943
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000000000106367947964404770.0121063
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000000014514091814448670.0121451
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000000000028836288227752110.0122883
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000000004380.012438
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000000012225401431723930.0121222
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.000000000000152613095203833730.0121526
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000000000070466096561047640.0137046
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000000000056893377517353010.0135689
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000000000197949612233365230.0141979
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000000024971704710399040.0142497
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000000152172943961084670.0141521
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000000000105712952299927820.0111057
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000000045312856082689190.0144531
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000000025816979270711510.0152581