Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000000021920.0112192
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000000005480.012548
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000036533333333333330.0113653
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000073066666666666670.0117306
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000000005480.011548
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000000016226957167369830.0101622
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000000205637510886339750.0102056
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000000080138718344656380.0118013
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000000000412442918299943640.0104124
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000000000120295375526092980.0101202
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000000010162742549607660.0101016
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000000000033712770383542450.0113371
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000000018974828450630790.0101897
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000000029226666666666670.0112922
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000000210912787665832180.0102109
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000000001178600741223130.0101178
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000041752380952380950.0114175
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000000035394197179964920.0113539
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000000083184795769257850.0118318
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000000099117092356748270.0119911
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000000015185747411529490.0101518
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000000194201100485019630.0101942
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000095676704454493030.0119567
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000000089222940259235860.0118922
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000000260821260701900020.0102608
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000142869970059931510.0101428
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000000254666659565207870.0112546
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000182666666666666670.0101826
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000000067446153846153850.0126744
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000043501586576291210.0104350
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000000123371324046714520.0141233
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000125257142857142860.0101252
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.0000000000236360606234780220.0102363
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000000146133333333333340.0111461
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000168647658492355090.0141686
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000000265972935456062130.0132659
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000000000032708891171287380.0133270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000000016493874345029430.0131649
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.0000000000000199115632416111850.0131991
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000000000020084539238855190.0122008
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000000059678687342260220.0125967
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000000070976725095274060.0127097
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000000009684897795212020.0129684
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000000019241748491699430.0111924
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000000029226666666666670.0112922
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000000081577107879265910.0128157
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000010183497859567840.0111018
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000047020299440431180.0124702
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000000000379635566264955270.0123796
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000013208692542329880.0131320
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000000166630066134534830.0131666
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000000000010154127645744220.0131015
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000000000070539662539251690.0117053
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000000302361584576117830.0133023
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000000172270376138202840.0141722