Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000002190.013219
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000000000054750.0145475
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000000003650.013365
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000000730.01373
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000000000054750.0135475
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000000000162121515495163930.0121621
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000000000205449885420202560.0122054
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000000000080065599076093730.0138006
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000000412066601768648050.0124120
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000000000120185616971780860.0121201
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000000000101534699742886750.0121015
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000000000000336820105565501650.0133368
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000000000018957515650949560.0121895
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000000002920.013292
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000000000021072034899095460.0122107
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000000000117752537558332770.0121177
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000000000041714285714285720.0134171
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000000000035361903204435760.0133536
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000000000083108897232972030.0138310
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000000000099026657053503060.0139902
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000000000151718918025773650.0121517
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000000000194023909699905580.0121940
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000000000095589408191304620.0139558
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000000000089141532467028530.0138914
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000000000026058328509906980.0122605
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000000000142739614247833020.0121427
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.000000000000025443429947436370.0132544
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000000000018250.0121825
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000000000067384615384615380.0146738
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000000000043461895347663210.0124346
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000000000123258758970029550.0161232
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000000000125142857142857150.0121251
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000000000023614494874733970.0122361
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000000001460.013146
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000000000168493782891540870.0161684
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.00000000000000026573025942006210.0152657
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000000000000032679047292481460.0153267
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000000000164788251896051330.0151647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000000000000198933957569016860.0151989
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.0000000000000020066213929330690.0142006
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.0000000000000059624235985196110.0145962
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000000000070911965309603190.0147091
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000000000096760612096324460.0149676
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000000000192241921518347420.0131922
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000000002920.013292
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.0000000000000081502676211492860.0148150
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000000101742063469222490.0131017
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000000469773977073650950.0144697
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.0000000000000037928918344902010.0143792
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000000131966408155576820.0151319
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000000000166478031402660270.0151664
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000000000000101448629307389790.0151014
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000000000070475301533285220.0137047
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.00000000000000030208570721792790.0153020
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000000000172113195138076750.0161721