Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 DOGE sang USD

1 DOGE = $0.00000000000002190.013219 US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 45,66 NT DOGE

USD Mua DOGE

DOGE
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = $0.00000000000002190.013219 USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 DOGE là $0.0000000000002190.012219 USD. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/DOGE theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 45,66 NT DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 46,02 NT DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 197.144,11 NT DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 547,95 NT DOGE.

Sức mua của 10DOGE

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.000000000000010950.0131095
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000000000000273750.0142737
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.000000000000018250.0131825
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.00000000000003650.013365
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.0000000000000273750.0132737
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.000000000000081060757747581970.0138106
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.000000000000102724942710101280.0121027
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.000000000000040032799538046870.0134003
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.000000000000206033300884324020.0122060
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.000000000000060092808485890430.0136009
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.0000000000000507673498714433760.0135076
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.0000000000000168410052782750830.0131684
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.00000000000009478757825474780.0139478
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000000000001460.013146
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.00000000000010536017449547730.0121053
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.000000000000058876268779166390.0135887
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.000000000000020857142857142860.0132085
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.000000000000017680951602217880.0131768
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.0000000000000415544486164860170.0134155
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.000000000000049513328526751530.0134951
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.000000000000075859459012886830.0137585
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.000000000000097011954849952790.0139701
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.000000000000047794704095652310.0134779
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.0000000000000445707662335142640.0134457
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.00000000000013029164254953490.0121302
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.000000000000071369807123916510.0137136
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0.0000000000000127217149737181840.0131272
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.000000000000091250.0139125
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.0000000000000033692307692307690.0143369
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.000000000000217309476738316050.0122173
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000000000000061629379485014770.0176162
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.000000000000062571428571428580.0136257
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.000000000000118072474373669850.0121180
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000000000000730.01473
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000000000000084246891445770440.0178424
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000000000000132865129710031040.0151328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.00000000000000016339523646240730.0151633
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000000000000082394125948025660.0168239
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000000000000099466978784508430.0169946
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.00000000000000100331069646653440.0141003
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.00000000000000298121179925980540.0142981
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.00000000000000354559826548015930.0143545
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.0000000000000048380306048162230.0144838
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.0000000000000096120960759173710.0149612
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000000000001460.013146
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.0000000000000040751338105746430.0144075
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.00000000000000508710317346112450.0145087
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000000000000234886988536825470.0142348
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.00000000000000189644591724510030.0141896
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000000000000065983204077788410.0166598
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000000000000083239015701330130.0168323
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000000000507243146536948950.0165072
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.000000000000035237650766642610.0133523
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.000000000000000151042853608963960.0151510
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000000000000086056597569038380.0178605

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 DOGE