Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
0.00000000000000462279800000000050.0144622
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
0.00000000000000069341970.0156934
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
0.00000000000000410307514792899450.0144103
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,50NT$
0.0000000000000116541126050420180.0131165
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
0.000000000000008667746250.0148667
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,78NT$
0.000000000000021818515634218290.0132181
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,95NT$
0.0000000000000330938899677059350.0133309
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
94,50NT$
0.0000000000000073380602176314740.0147338
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
0.0000000000000070969331523892210.0147096
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
0.0000000000000115273810743120940.0131152
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
0.0000000000000082366926666943920.0148236
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
0.00000000000000119912655394539870.0141199
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
0.000000000000018583502207039560.0131858
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
0.000000000000001733549250.0141733
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
0.0000000000000131786937222640270.0131317
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
0.000000000000009873445892657230.0149873
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
0.00000000000000554735760.0145547
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
0.00000000000000249935376128078430.0142499
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
0.00000000000000462279800000000050.0144622
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
0.0000000000000074319097434256030.0147431
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
0.0000000000000078739965934094780.0147873
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
0.0000000000000102439117647072580.0131024
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
0.0000000000000070962579791094330.0147096
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
0.00000000000000570577681510192160.0145705
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
0.0000000000000080920082276903370.0148092
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
0.0000000000000095644096551724150.0149564
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
0.0000000000000010632054642558080.0141063
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
0.0000000000000346709850.0133467
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
0.00000000000000057784975000000010.0155778
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
0.000000000000021388931277443070.0132138
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.000000000000000000649269382022471950.0186492
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
0.0000000000000077046633333333330.0147704
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
0.0000000000000277367880.0132773
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
0.0000000000000023113990046227980.0142311
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.00000000000000000090525371879918760.0189052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.415,22NT$
0.000000000000000042242483782882310.0164224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
0.000000000000000068762233240438280.0166876
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.342,30NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0.0000000000000000190802393720853220.0161908
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.921,66NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0.0000000000000000278239789566336150.0162782
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
0.00000000000000025322826978768960.0152532
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,57NT$
0.00000000000000091411322486782460.0159141
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
0.00000000000000123710681636421850.0141237
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.196,23NT$
0.00000000000000057967128650793420.0155796
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
0.0000000000000018718077791413340.0141871
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
0.00000000000000216693656250.0142166
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
0.00000000000000033921035157497020.0153392
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
0.00000000000000065346498384488470.0156534
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.688,24NT$
0.000000000000000257946059080967330.0152579
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
0.000000000000000212777950903511040.0152127
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0.00000000000000000267622120257306460.0172676
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0.0000000000000000039362403840473880.0173936
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.256,08NT$
--
0.0000000000000000125492016498801430.0161254
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
0.00000000000028650746823675240.0122865
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0.000000000000000039964695700673950.0163996
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.0000000000000000013634757521345940.0171363