Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.0000000000014200565120.0111420
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000000000031951271520.0123195
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.0000000000015975635760.0111597
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.000000000003550141280.0113550
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.0000000000029046610472727270.0112904
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0.0000000000091368632114234520.0119136
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0.0000000000257227490532496060.0102572
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0.00000000000359528325308906550.0113595
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0.0000000000125928678318725890.0101259
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.0000000000132657368901072570.0101326
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.0000000000059839455091401810.0115983
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0.00000000000138645533521774150.0111386
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.0000000000197390009344090680.0101973
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0.00000000000112687593429967660.0111126
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0.0000000000059833711895458860.0115983
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0.0000000000044917985694269530.0114491
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000000000058093220945454540.0115809
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0.00000000000283113726141881960.0112831
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.000000000007090514546165510.0117090
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.0000000000121426096373885530.0101214
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0.0000000000241427929389109830.0102414
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0.0000000000140336835771376380.0101403
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0.0000000000060184975837101740.0116018
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0.0000000000097439745284272510.0119743
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0.0000000000065743085228676660.0116574
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0.0000000000300647684623043850.0103006
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.0000000000006516399055750240.0126516
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.000000000015975635760.0101597
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000000000031951271520.0123195
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0.0000000000101779474183113750.0101017
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000000000304587907721639660.0153045
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.000000000009128934720.0119128
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.0000000000148610565209302320.0101486
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.00000000000163852674625391130.0111638
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000000000318195214723977570.0153181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.0000000000000223485805198457370.0132234
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.00000000000003119485905437420.0133119
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.000000000000013249222206089690.0131324
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.0000000000000190123374401783970.0131901
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.00000000000017420311519024450.0121742
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0.0000000000008541569519004070.0128541
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0.00000000000127073905691835360.0111270
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.000000000000241864618212365350.0122418
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.0000000000006543935866515390.0126543
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.0000000000018257869440.0111825
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.000000000000258608370940831330.0122586
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.000000000000312045499457943850.0123120
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.00000000000013529936553939160.0121352
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.000000000000145058998012303080.0121450
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.0000000000000076751606458463830.0147675
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.0000000000000119568994620458220.0131195
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.0000000000000122181406291179570.0131221
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.000000000015248250035455510.0101524
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.000000000000019008275128928610.0131900
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000000000083278295052663350.0158327