Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.0000000000007102430720.0127102
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000000000015980469120.0121598
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.0000000000007990234560.0127990
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.000000000001775607680.0111775
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000000001452769920.0111452
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0.0000000000045698137650772440.0114569
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0.0000000000128652656802612460.0101286
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0.00000000000179818549529959250.0111798
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0.000000000006298338874980750.0116298
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.0000000000066348751909202220.0116634
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.0000000000029928779630794910.0112992
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0.00000000000069343740066299460.0126934
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.0000000000098724864421913710.0119872
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0.00000000000056360843288740360.0125636
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0.000000000002992590716403380.0112992
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0.0000000000022465787718982020.0112246
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000000002905539840.0112905
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0.00000000000141599690492019640.0111415
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000000000354632987544743430.0113546
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.0000000000060731416658970620.0116073
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0.0000000000120750486186228950.0101207
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0.0000000000070189647039217160.0117018
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0.0000000000030101592271553850.0113010
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0.00000000000487346126304015950.0114873
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0.0000000000032881487758406290.0113288
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0.000000000015036932214452450.0101503
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.000000000000325918528215160970.0123259
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.000000000007990234560.0117990
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000000000015980469120.0121598
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0.0000000000050905133562994010.0115090
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000000000152340029742612010.0151523
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.000000000004565848320.0114565
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.000000000007432776334883720.0117432
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.00000000000081951123774258820.0128195
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000000000159145741659932940.0151591
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.0000000000000111776709934587410.0131117
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.0000000000000156021484625153770.0131560
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.0000000000000066266153506880720.0146626
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.0000000000000095090447706160880.0149509
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.000000000000087127909797359620.0138712
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0.00000000000042720768670923240.0124272
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0.0000000000006355617567817430.0126355
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.000000000000120968896657020880.0121209
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.000000000000327295785310611170.0123272
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.0000000000009131696640.0129131
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.000000000000129343305896499130.0121293
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.000000000000156069953741942630.0121560
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.000000000000067670149890730850.0136767
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.000000000000072551442494635060.0137255
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.0000000000000038387413663713680.0143838
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.0000000000000059802584853176410.0145980
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.0000000000000061109185875503740.0146110
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.0000000000076264316640139680.0117626
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.000000000000009507013000473780.0149507
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000000000416517452716177740.0154165