Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000000000007100282560.0137100
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000000000015975635760.0131597
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.00000000000007987817880.0137987
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000000000001775070640.0121775
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000000000145233052363636360.0121452
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0.00000000000045684316057117250.0124568
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0.00000000000128613745266248030.0111286
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0.000000000000179764162654453270.0121797
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0.00000000000062964339159362940.0126296
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.00000000000066328684450536280.0126632
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.000000000000299197275457009030.0122991
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0.000000000000069322766760887070.0136932
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.00000000000098695004672045340.0129869
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0.0000000000000563437967149838240.0135634
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0.00000000000029916855947729430.0122991
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0.000000000000224589928471347640.0122245
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.00000000000029046610472727270.0122904
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0.000000000000141556863070940980.0121415
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000000000035452572730827550.0123545
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.00000000000060713048186942760.0126071
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0.00000000000120713964694554920.0111207
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0.00000000000070168417885688190.0127016
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0.00000000000030092487918550870.0123009
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0.00000000000048719872642136260.0124871
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0.00000000000032871542614338330.0123287
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0.00000000000150323842311521940.0111503
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.00000000000003258199527875120.0133258
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.0000000000007987817880.0127987
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000000000015975635760.0131597
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0.00000000000050889737091556870.0125088
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000000152293953860819820.0161522
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000000000045644673599999990.0124564
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000000000074305282604651160.0127430
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.000000000000081926337312695560.0138192
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000000000159097607361988770.0161590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.00000000000000111742902599228670.0141117
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.000000000000001559742952718710.0141559
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.000000000000000662461110304484550.0156624
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.000000000000000950616872008920.0159506
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.0000000000000087101557595122260.0148710
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0.000000000000042707847595020350.0134270
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0.000000000000063536952845917670.0136353
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.0000000000000120932309106182670.0131209
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.0000000000000327196793325769540.0133271
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000000000091289347199999990.0139128
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.0000000000000129304185470415670.0131293
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.0000000000000156022749728971930.0131560
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.000000000000006764968276969580.0146764
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.0000000000000072529499006151530.0147252
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.00000000000000038375803229231910.0153837
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.00000000000000059784497310229110.0155978
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.00000000000000061090703145589780.0156109
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.00000000000076241250177277560.0127624
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.00000000000000095041375644643040.0159504
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000000000041639147526331680.0164163