Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.000000000000047349440711111110.0134734
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000000000010653624160.0131065
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.00000000000005326812080.0135326
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.000000000000118373601777777780.0121183
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000000000096851128727272730.0139685
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0.000000000000304653624175505340.0123046
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0.00000000000085768261398855640.0128576
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0.00000000000011987878636747620.0121198
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0.00000000000041988839440504570.0124198
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.00000000000044232410263918640.0124423
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.000000000000199524787013231630.0121995
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0.0000000000000462290649271682850.0134622
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.00000000000065816440862909050.0126581
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0.000000000000037573818217102390.0133757
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0.00000000000019950563727422510.0121995
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0.000000000000149771609969093420.0121497
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000000000193702257454545450.0121937
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0.00000000000009439959943267940.0139439
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000000000023642150525551390.0122364
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.0000000000004048752780225240.0124048
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0.0000000000008050015849380490.0128050
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0.00000000000046793001748804510.0124679
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0.000000000000200676868914531190.0122006
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0.000000000000324896749055817150.0123248
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0.000000000000219209467362433430.0122192
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0.0000000000010024600850527030.0111002
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.0000000000000217278571756013650.0132172
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000000000053268120799999990.0125326
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000000000010653624160.0131065
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0.000000000000339366858833953860.0123393
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000000101559810867492840.0161015
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000000000030438926171428570.0123043
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000000000049551740279069770.0124955
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.0000000000000546339701059160260.0135463
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000000000106096942810486150.0161060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.00000000000000074517653301809480.0157451
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.00000000000000104014109072763360.0141040
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.000000000000000441773447756690850.0154417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.00000000000000063393501370976780.0156339
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.00000000000000580851536871184850.0145808
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0.000000000000028480453848298470.0132848
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0.000000000000042370696607071950.0134237
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.0000000000000080645765174744810.0148064
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.000000000000021819674126383220.0132181
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000000000060877852342857150.0136087
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.0000000000000086228693180767740.0148622
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.0000000000000104046421750805420.0131040
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.0000000000000045113340439076640.0144511
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.0000000000000048367528812802130.0144836
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.00000000000000025591556454110790.0152559
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.000000000000000398683078724443760.0153986
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.00000000000000040739373428431450.0154073
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.00000000000050842773150284220.0125084
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.000000000000000633799562645640.0156337
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000000000027767773048446830.0162776