Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.00000000000370232639999999960.0113702
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.00000000000065335171764705870.0126533
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.0000000000050486269090909080.0115048
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.00000000000528903771428571340.0115289
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.0000000000042719150769230760.0114271
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0.0000000000237689389135984850.0102376
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0.000000000037333349800776370.0103733
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.000000000008439474360420990.0118439
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.0000000000143517879950000190.0101435
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.0000000000176528017227326130.0101765
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.0000000000119854659087697690.0101198
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.0000000000021044374970172540.0112104
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0.000000000031639071184312920.0103163
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.00000000000185116319999999980.0111851
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.0000000000093776679948641440.0119377
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.000000000009669123637793920.0119669
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.00000000000308527199999999940.0113085
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.00000000000444575551699947650.0114445
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.0000000000096389005074074670.0119638
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.0000000000091641742574257420.0119164
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.0000000000169913530436424270.0101699
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0.0000000000238091729903536950.0102380
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.0000000000157487018506287370.0101574
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.0000000000196076493210744330.0101960
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.0000000000141670653061224470.0101416
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.000000000018871590107465570.0101887
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.00000000000173539319195214250.0111735
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0.0000000000277674479999999950.0102776
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.00000000000043386637499999990.0124338
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.0000000000175472636360045780.0101754
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000000000000275061396731054940.0152750
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.0000000000120728034782608690.0101207
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0.000000000055534895999999990.0105553
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.00000000000258301841860465060.0112583
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000000000000029844936471968760.0152984
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.0000000000000145379308900523540.0131453
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.0000000000000200879804672195320.0132008
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.0000000000000073743988559755150.0147374
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.0000000000000112509918962722830.0131125
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.000000000000266968538693213670.0122669
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.00000000000159873992898800580.0111598
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.00000000000344402455813953430.0113444
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.0000000000003975814227140120.0123975
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.000000000003697704269662920.0113697
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.00000000000370232639999999960.0113702
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.00000000000055390879712746840.0125539
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.00000000000083597547840812850.0128359
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.00000000000039510993201568530.0123951
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.000000000000340443806896551650.0123404
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.00000000000000187727950268157660.0141877
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.0000000000000025895138780993430.0142589
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.0000000000000104305686855704210.0131043
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0.000000000022835072368421050.0102283
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.0000000000000294431189943675070.0132944
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.00000000000000150511270410866530.0141505