Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000000001646323520.0101646
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000000000274387253333333330.0112743
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000000000137193626666666660.0101371
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.000000000058797268571428570.0105879
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.000000000056732646013057660.0105673
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.000000000142572498190159480.091425
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.00000000042739447559709240.094273
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.0000000000299500728673050630.0102995
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.000000000063773687735402340.0106377
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.000000000101594500467295610.091015
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.000000000042892399111251710.0104289
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000000000147688303191909950.0101476
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.00000000018617530831770740.091861
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000000000263833897435897420.0102638
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.000000000064586911666899850.0106458
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000000495100225055610660.0104951
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000000000146993171428571440.0101469
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000000000135408096752699170.0101354
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000000498283416851233050.0104982
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.000000000062486328717591550.0106248
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.000000000082886221110318680.0108288
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.000000000089428663091504190.0108942
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000000000500592069997276260.0105005
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.000000000066233553920506850.0106623
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.000000000062918497035695190.0106291
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.000000000080272333343119330.0108027
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000000000008280501963144310.0118280
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.000000000102895220.091028
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000000000293986342857142850.0112939
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.00000000017672910583628180.091767
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000000000164633010532042120.0141646
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000411580880.0104115
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000411580880.0104115
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000000000823161760.0118231
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000000000051047699680306240.0145104
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.00000000000017985749187781060.0121798
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000000000024473526990692610.0122447
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.000000000000112508603946051130.0121125
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000000000163339822535613970.0121633
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000000000113199507756552170.0111131
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000000000160968767087749670.0111609
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000000000341472139211307180.0113414
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000000000128626277841286560.0111286
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000000000270066194225721770.0112700
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000000000076218681481481470.0117621
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000000000023776213709953490.0112377
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000000000196527119223386870.0111965
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000000000122679825628467510.0111226
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000000126663820803289620.0111266
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000000000047068501839317180.0134706
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.00000000000007948244508428070.0137948
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.000000000000057767833193201990.0135776
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.000000000076107942411231470.0107610
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000000002542494885122560.0122542
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000000000121871275874314680.0131218