Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000000001644957180.0111644
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000000000274159530.0122741
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000000000001370797650.0111370
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000000000587484707142857150.0115874
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.0000000000056685561656543410.0115668
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000000000142454172414690310.0101424
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.000000000042703976635514020.0104270
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.00000000000299252162810603940.0112992
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000000000063720759778386710.0116372
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.0000000000101510183728767530.0101015
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.000000000004285680124735090.0114285
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000000000014756573163551060.0111475
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000000000186020795084022430.0101860
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000000000026361493269230770.0112636
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.000000000006453330878762680.0116453
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000000049468932450460450.0114946
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000000000146871176785714290.0111468
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000000000135295716958163350.0111352
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000000049786987446086470.0114978
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.00000000000624344691837011450.0116243
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.000000000008281743101045310.0118281
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000000000089354443196055920.0118935
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000000000050017661157697740.0115001
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000000000066178584436705930.0116617
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000000000062866278830588240.0116286
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.0000000000080205712597799460.0118020
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000000000082736296923452380.0128273
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.0000000000102809823750.0101028
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000000000293742353571428540.0122937
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.00000000001765824323279860.0101765
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000000000164496375985503930.0151644
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000004112392950.0114112
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000004112392950.0114112
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000000000822478590.0128224
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000000000051005333454510480.0155100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.000000000000017970822201531580.0131797
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000000000024453215576525080.0132445
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000000000000112415229221066550.0131124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000000000163204261249869030.0131632
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000000000113105559626947550.0121131
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000000000016083517362173230.0121608
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.000000000000341188739844765940.0123411
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000000000128519526509406380.0121285
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.000000000000269842057086614140.0122698
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.000000000000761554250.0127615
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.000000000000237564810198437950.0122375
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000000000196364014669016130.0121963
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.000000000000122578009459948460.0121225
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.000000000000126558698181390640.0121265
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000000000004702943808543050.0144702
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000000000079416479894148170.0147941
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000000000000577198896995652150.0145771
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000000000076044777835878660.0117604
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000000000254038478196292220.0132540
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000000000121770130748793970.0141217