Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.0000000000098779411199999990.0119877
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000000001646323520.0111646
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000000000823161760.0118231
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.000000000035278361142857140.0103527
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.0000000000340395876078345970.0103403
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.00000000008554349891409570.0108554
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.000000000256436685358255450.092564
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.000000000017970043720383040.0101797
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000000000382642126412414040.0103826
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.000000000060956700280377360.0106095
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.0000000000257354394667510270.0102573
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000000000088612981915145960.0118861
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.000000000111705184990624440.091117
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000000000158300338461538460.0101583
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.000000000038752147000139910.0103875
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.000000000029706013503336640.0102970
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000000000088195902857142850.0118819
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.000000000008124485805161950.0118124
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.000000000029897005011073980.0102989
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.000000000037491797230554920.0103749
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.000000000049731732666191210.0104973
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000000000536571978549025140.0105365
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000000000300355241998365750.0103003
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000000000397401323523041150.0103974
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000000000377510982214171140.0103775
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.00000000004816340000587160.0104816
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000000000496830117788658650.0114968
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.0000000000617371320.0106173
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000000000017639180571428570.0111763
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.00000000010603746350176910.091060
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000000000098779806319225280.0159877
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000246948527999999980.0102469
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000246948527999999980.0102469
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000000000493897055999999950.0114938
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000000000306286198081837440.0143062
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.000000000000107914495126686360.0121079
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000000000146841161944155650.0121468
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.000000000000067505162367630670.0136750
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000000000098003893521368380.0139800
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000000000006791970465393130.0126791
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000000000009658126025264980.0129658
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000000000204883283526784330.0112048
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000000000077175766704771940.0127717
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000000000162039716535433050.0111620
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000000000045731208888888890.0114573
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000000000142657282259720920.0111426
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.0000000000011791627153403210.0111179
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000000000073607895377080510.0127360
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000000075998292481973780.0127599
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000000000282411011035903070.0132824
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.000000000000047689467050568420.0134768
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000000000003466069991592120.0133466
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.000000000045664765446738880.0104566
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000000000015254969310735360.0121525
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000000007312276552458880.0147312