Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000000000098696379600000020.0129869
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000000000164493966000000020.0121644
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000000000082246983000000010.0128224
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000000000352487070000000050.0113524
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.00000000000340109747482509760.0113401
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000000000085471593103986610.0118547
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.0000000000256221130841121540.0102562
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.00000000000179549385333400420.0111795
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000000000038232048663346160.0113823
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.00000000000609054615425319740.0116090
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000000000257138068745977860.0112571
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000000000088538495971366780.0128853
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000000000111611288295701990.0101116
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000000000158167275000000020.0111581
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.0000000000038719572876344610.0113871
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.00000000000296810433420364360.0112968
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000000000088121767500000010.0128812
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000000000081176565575749820.0128117
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.00000000000298718743069007130.0112987
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.00000000000374602825264975650.0113746
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.0000000000049689929366456160.0114968
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000000000053612094903434340.0115361
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.00000000000300102770597609850.0113001
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000000000039706727751756920.0113970
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000000000037719365555176230.0113771
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.0000000000048122915008893540.0114812
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000000000049641249432738240.0124964
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000000000616852372500000060.0116168
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000000000176243535000000020.0121762
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.0000000000105948330957370090.0101059
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000000000098696774387097560.0169869
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000000000246740949000000030.0112467
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000000000246740949000000030.0112467
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000000000049348189800000010.0124934
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000000000000306028741261881770.0153060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.0000000000000107823784794596840.0131078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000000000001467177307911050.0131467
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000000000000067448419149873540.0146744
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000000000097921513802898190.0149792
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000000000067862612981887180.0136786
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.000000000000096500076365528260.0139650
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.000000000000204711063560722420.0122047
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000000000077110894609333460.0137711
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000000000016190350984251970.0121619
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000000000045692768333333340.0124569
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.000000000000142537367975420420.0121425
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000000000117817153948975050.0121178
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.000000000000073546022348566340.0137354
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000000007593441014307960.0137593
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000000000282173623124605970.0142821
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000000000047649380430246920.0144764
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000000000000346315649642528660.0143463
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000000000045626380741944590.0114562
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000000000152421463500147680.0131524
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000000000730613002845740.0157306