Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.000000000000132102484615384630.0121321
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.0000000000000171733230000000020.0131717
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.000000000000171733230000000030.0121717
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000000000014933324347826090.0121493
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000000000190814700000000030.0121908
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000000000083999949456704370.0128399
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.00000000000101019547058823550.0111010
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000000000219078535790468170.0122190
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.000000000000365701086030664470.0123657
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.0000000000004735272901834290.0124735
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.000000000000309687781381391260.0123096
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.0000000000000412823385226953650.0134128
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000000000061696215342454270.0126169
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000000000066051242307692320.0136605
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.00000000000056263790852092560.0125626
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000000000050327592200293810.0125032
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000000000081777728571428590.0138177
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000000000012966049606990120.0121296
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000000000025639754139219180.0122563
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.00000000000023735054135849310.0122373
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000000000034614350645466270.0123461
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000000000071099744904594460.0127109
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000000000049558694755504710.0124955
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000000000322611373063470.0123226
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000000000046189591440763720.0124618
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.000000000000336389067512569570.0123363
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000000000057356075409936040.0135735
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000000000081777728571428580.0128177
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000000000124444369565217420.0131244
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000000000027419917772101160.0122741
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000000000000245333185714285750.0162453
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.000000000000296091775862069030.0122960
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000000000081777728571428580.0128177
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000000000068148107279153370.0136814
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000000000002952373886180840.0162952
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000000000048699305240471880.0154869
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.0000000000000006509743375451260.0156509
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000000000212892433884297730.0152128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000000000000032431635161870480.0153243
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.0000000000000045239185732988270.0144523
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000000000050111826670557350.0135011
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000000000072229655955585480.0137222
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000000000117164066177724730.0131171
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000000000109210321144674110.0121092
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000000000079875920930232570.0137987
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.00000000000001617776804347920.0131617
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.0000000000000266157843347626860.0132661
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.00000000000001353695772982560.0131353
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000000000092681425714285130.0149268
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000000000000000370053782601416930.0163700
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000000000061261491041015920.0166126
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.000000000000000347449538153930.0153474
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000000000226244955830455660.0112262
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000000000103123615447963860.0141031
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000000000490721497365262970.0164907