Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.0000000000000528450369230769240.0135284
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.00000000000000686985480.0146869
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.0000000000000686985480.0136869
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.000000000000059737867826086950.0135973
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000000000076331720.0137633
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.000000000000336025506522469640.0123360
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.00000000000040410910588235290.0124041
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000000000087638119348079530.0138763
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000000000014629162691652470.0121462
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.000000000000189425408664218430.0121894
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000000000012388459073554380.0121238
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.0000000000000165141988801680130.0131651
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.000000000000246803743871930340.0122468
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.0000000000000264225184615384620.0132642
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000000000000225072383283913140.0122250
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000000000020132577186700030.0122013
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.0000000000000327135942857142840.0133271
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.000000000000051868166766338220.0135186
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000000000010256686375964320.0121025
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.000000000000094947480801138030.0139494
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000000000013846799651450070.0121384
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.0000000000002844207401279320.0122844
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.000000000000198249946762102380.0121982
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.00000000000012905442294276240.0121290
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.000000000000184772502368568680.0121847
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.000000000000134565922397124280.0121345
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.0000000000000229441855815622270.0132294
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.000000000000327135942857142830.0123271
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.00000000000000497815565217391250.0144978
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.000000000000109688063121082870.0121096
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000000000000098140782857142860.0179814
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000000000011844577241379310.0121184
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.000000000000327135942857142830.0123271
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000000000027261328625951230.0132726
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.0000000000000000118103991367157630.0161181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.000000000000000194812125680580760.0151948
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000000000026040965848375430.0152604
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000000000085163489256198410.0168516
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000000000000129736466546762480.0151297
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000000001809705886600170.0141809
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000000000020046264371170120.0132004
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.0000000000000288940730148048450.0132889
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000000000046869212348626980.0144686
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000000000043687470906200320.0134368
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000000000031952813023255810.0133195
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.0000000000000064716023478264620.0146471
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.000000000000010647128326179750.0131064
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000000000054151973987584980.0145415
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000000000037075406857142620.0143707
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000000000000000148032838761752740.0161480
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.0000000000000000245064713616159240.0162450
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.00000000000000013899044916610250.0151389
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000000000090504906696720450.0129050
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000000000041252602340184750.0154125
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000000000196303617776125120.0161963