Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.0000000000000010134608250.0141013
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000000000000000249467280.0152494
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.000000000000002026921650.0142026
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.000000000000003243074640.0143243
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.000000000000003243074640.0143243
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000000000000083152876897866690.0148315
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.0000000000000118596547713502980.0131185
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.0000000000000045196229400623660.0144519
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.0000000000000129463049141011350.0131294
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.0000000000000128284508114050480.0131282
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.0000000000000052871817146076730.0145287
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.00000000000000223977395175044660.0142239
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.0000000000000131753733467353640.0131317
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.000000000000002026921650.0142026
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.000000000000007218829498697970.0147218
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.000000000000006351879549229290.0146351
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.0000000000000009135421521126760.0159135
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.000000000000002386337927505570.0142386
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.0000000000000072054407633803850.0147205
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.0000000000000076401223381546790.0147640
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.0000000000000121002716660469720.0131210
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.0000000000000178325316724792750.0131783
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.0000000000000097759209887994270.0149775
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.00000000000000635208413123628750.0146352
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.0000000000000131569743111188760.0131315
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.0000000000000135769100543127660.0131357
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.0000000000000014517384122138260.0141451
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.000000000000006486149280.0146486
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000000000000000209690588387430480.0152096
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.000000000000011082451700849920.0131108
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.00000000000000000056118266828170960.0185611
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.00000000000000405384330.0144053
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.0000000000000095384548235294110.0149538
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.000000000000000810768660.0158107
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.00000000000000000052987694691285440.0185298
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000000000000161198419072401760.0161611
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.0000000000000000197412669932601920.0161974
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.0000000000000000098789945932291610.0179878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.0000000000000000123483635969467990.0161234
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.000000000000000067179524402770460.0166717
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.00000000000000050675261296932930.0155067
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.00000000000000119044362972647310.0141190
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.0000000000000004689094222796970.0154689
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.00000000000000119102155704486740.0141191
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.000000000000001621537320.0141621
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.000000000000000237414261179530730.0152374
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.0000000000000004704580508113430.0154704
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.000000000000000211294861213014740.0152112
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000000000000000213964340663147750.0152139
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.0000000000000000038384317760430440.0173838
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.00000000000000000490865057026282650.0174908
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000000000000646116636775181040.0176461
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.00000000000000304589970695361060.0143045
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.0000000000000000124466288620467750.0161244
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.00000000000000000095082368609187850.0189508