Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / MOON DOGE giá / DOGE to British Pound Sterling

Quy đổi 1 DOGE sang GBP

1 DOGE = £0.00000000000001621537320.0131621 British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 61,67 NT DOGE

GBP Mua DOGE

DOGE
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = £0.00000000000001621537320.0131621 GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOGE là £0.00000000000001621537320.0131621 GBP. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/DOGE theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 61,67 NT DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 90,23 NT DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 154.770,82 NT DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 493,36 NT DOGE.

Sức mua của 1DOGE

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.0000000000000010134608250.0141013
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.000000000000000249467280.0152494
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.000000000000002026921650.0142026
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.000000000000003243074640.0143243
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.000000000000003243074640.0143243
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.0000000000000083152876897866690.0148315
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.0000000000000118596547713502980.0131185
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.0000000000000045196229400623660.0144519
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.0000000000000129463049141011350.0131294
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.0000000000000128284508114050480.0131282
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.0000000000000052871817146076730.0145287
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.00000000000000223977395175044660.0142239
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.0000000000000131753733467353640.0131317
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.000000000000002026921650.0142026
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.000000000000007218829498697970.0147218
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.000000000000006351879549229290.0146351
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.0000000000000009135421521126760.0159135
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.000000000000002386337927505570.0142386
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.0000000000000072054407633803850.0147205
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.0000000000000076401223381546790.0147640
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.0000000000000121002716660469720.0131210
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.0000000000000178325316724792750.0131783
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.0000000000000097759209887994270.0149775
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.00000000000000635208413123628750.0146352
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.0000000000000131569743111188760.0131315
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.0000000000000135769100543127660.0131357
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.0000000000000014517384122138260.0141451
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.000000000000006486149280.0146486
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.000000000000000209690588387430480.0152096
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.000000000000011082451700849920.0131108
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000000000000000056118266828170960.0185611
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.00000000000000405384330.0144053
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.0000000000000095384548235294110.0149538
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.000000000000000810768660.0158107
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000000000000000052987694691285440.0185298
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.0000000000000000161198419072401760.0161611
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.0000000000000000197412669932601920.0161974
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.0000000000000000098789945932291610.0179878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000000000000000123483635969467990.0161234
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.000000000000000067179524402770460.0166717
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.00000000000000050675261296932930.0155067
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.00000000000000119044362972647310.0141190
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.0000000000000004689094222796970.0154689
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.00000000000000119102155704486740.0141191
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.000000000000001621537320.0141621
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.000000000000000237414261179530730.0152374
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.0000000000000004704580508113430.0154704
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.000000000000000211294861213014740.0152112
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.000000000000000213964340663147750.0152139
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000000000000000038384317760430440.0173838
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000000000000000490865057026282650.0174908
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000000000000646116636775181040.0176461
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.00000000000000304589970695361060.0143045
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000000000000000124466288620467750.0161244
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000000000000000095082368609187850.0189508

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOGE