Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 DOGE sang EUR

1 DOGE = 0.0000000000000188666310.0131886 Euro
1,00€ EUR Euro  = 53,00 NT DOGE

EUR Mua DOGE

DOGE
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = €0.0000000000000188666310.0131886 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOGE là €0.0000000000000188666310.0131886 EUR. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/DOGE theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 53,00 NT DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 97,87 NT DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 129.001,73 NT DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 636,04 NT DOGE.

Sức mua của 1DOGE

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.00000000000000125777540.0141257
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.000000000000000314443850.0153144
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.000000000000001572219250.0141572
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.00000000000000314443850.0143144
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000000000000377332620.0143773
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.0000000000000063223163444102720.0146322
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.000000000000009978506733457180.0149978
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.0000000000000055047378966438710.0145504
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.000000000000015886985473046070.0131588
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.0000000000000104265172220576260.0131042
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.0000000000000049865444597682530.0144986
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000000000000108337053110358560.0141083
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.0000000000000262478216240094830.0132624
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000000000000026952330.0142695
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.000000000000007752337823112230.0147752
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.00000000000000667748340208598640.0146677
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.000000000000001509330480.0141509
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.0000000000000015391304914636260.0141539
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.000000000000006796021964628660.0146796
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.0000000000000071646294981148850.0147164
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.0000000000000094082705243938780.0149408
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.0000000000000135977535343586720.0131359
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.0000000000000080919839382666620.0148091
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.0000000000000058909870251427860.0145890
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.0000000000000090610730079311540.0149061
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.000000000000008716196439076250.0148716
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000000000000098375122790609750.0159837
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.0000000000000099298057894736850.0149929
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.000000000000000362007630316365830.0153620
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.0000000000000102177606646025120.0131021
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000000000000061057058252427190.0186105
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.00000000000000428787068181818150.0144287
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.0000000000000099298057894736850.0149929
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000000000000055984068249258160.0155598
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000000000000060109605551012450.0186010
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.0000000000000000245342094828492930.0162453
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000000000000000030528529126213590.0163052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000000000000013833199565867430.0161383
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.0000000000000000173333674131063120.0161733
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.000000000000000097391922250863180.0169739
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000000000000062532265001976120.0156253
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.00000000000000105324561379003910.0141053
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000000000000057706917581770610.0155770
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.000000000000001018366214629150.0141018
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.000000000000001572219250.0141572
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.000000000000000208416858916300370.0152084
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000000000000004630415633352270.0154630
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.000000000000000199795158163542260.0151997
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.000000000000000155026270839492270.0151550
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000000000000038665276981186170.0173866
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000000000000057595419700129050.0175759
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000000000077518337380944070.0177751
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.0000000000000049949314070706190.0144994
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.0000000000000000241807575177144560.0162418
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000000000000001727449809245580.0171727

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOGE