Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000000000220324950.0112203
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000029376660.0122937
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000000125899971428571430.0111258
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000000000062949985714285710.0116294
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000029376660.0112937
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000000000132767284521793580.0101327
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000000000225323660432778320.0102253
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.00000000000220632513346356940.0112206
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000000000369190979931130.0113691
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000000000395632628777020560.0113956
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000000041542835084732770.0114154
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000004912585665687010.0124912
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000000000114887412128061320.0101148
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000000005508123750.0125508
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000000000075383249915662730.0117538
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000000039412660756480690.0113941
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000000000176259960.0111762
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000000000192237700508891650.0111922
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000000359127423459641540.0113591
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000004371829852062690.0114371
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000000000087983128816692670.0118798
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000000000105694189824901970.0101056
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000000692645027070278460.0116926
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000000050991737266445160.0115099
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000000000514262636512127940.0115142
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000000000072438185332726780.0117243
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000000058389813331912610.0125838
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000000000220324950.0102203
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000029376660.0122937
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000000000052729668244863430.0115272
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000000000339222401847575030.0153392
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000000044064990.0114406
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000000001836041250.0101836
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000000009180206250.0129180
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.00000000000000038514723749295280.0153851
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000000016805221027353710.0131680
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000000000276423832917856670.0132764
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.0000000000000078927173526152540.0147892
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.0000000000000137081366660747250.0131370
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000000000119816257060190260.0121198
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000000000060152839699283050.0126015
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000000076304395367119890.0127630
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000000000163964037379802360.0121639
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000000000448587525447950260.0124485
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000000097922199999999990.0129792
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.000000000000146528308274758620.0121465
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000000000184649055200521120.0121846
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000000000086108440815592920.0138610
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000000000084562746843499350.0138456
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.00000000000000143285966246456660.0141432
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.00000000000000281986874410615480.0142819
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.0000000000000061013537334559850.0146101
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000000127032718048662770.0101270
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.0000000000000143458659124037170.0131434
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.00000000000000033736706544460530.0153373