Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000146900820000000020.0101469
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000195867760.0111958
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000000083943325714285720.0118394
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000041971662857142860.0104197
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000195867760.0101958
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000000088541534003905990.0108854
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000000150234166484263320.091502
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.000000000014723218757452470.0101472
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000000246156893292356620.0102461
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000000002637877222428210.0102637
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000000276985440600111920.0102769
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000000327545175571508650.0113275
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000000076601126931363230.0107660
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000000367252050000000050.0113672
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000000000502617913360447440.0105026
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000000262784394557465440.0102627
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000117520656000000020.0101175
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000000128174938694349980.0101281
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000000023944709777427430.0102394
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000000291491824827102260.0102914
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000058662756157129230.0105866
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000070471371089038460.0107047
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000000046182818250757690.0104618
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000000033999163920418610.0103399
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000000003428849985348830.0103428
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000000000482987834816765240.0104829
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000000389314892919867750.0113893
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000146900820.091469
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000195867760.0111958
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000000035157305169016940.0103515
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000000226175242494226330.0142261
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000000293801640000000040.0102938
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000122417350.091224
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000612086750000000050.0116120
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000000000256797365056320950.0142567
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000000112048053691128240.0121120
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000184305012556609570.0121843
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.0000000000000526244965441549140.0135262
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000000091398906839830180.0139139
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000079887032365026020.0127988
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000004010667642113720.0114010
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000000050875699919269110.0115087
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000109322996583159020.0111093
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000000029909746894134630.0112990
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000065289253333333340.0116528
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.00000000000097697893809808080.0129769
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000000012311484349077060.0111231
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000057412756193878150.0125741
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000000056382451998293840.0125638
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000000095536190503007640.0149553
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000000188013766649178580.0131880
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000000000406805836231501450.0134068
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000000084698580202457160.0108469
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.00000000000009565114354795510.0139565
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000000000224940180082196850.0142249