Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000000000146903010.0121469
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000000000195870680000000030.0131958
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000000000083944577142857150.0138394
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000000419722885714285740.0124197
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000000000195870680.0121958
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000000088542853982647220.0128854
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000000000150236406177851150.0111502
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.000000000000147234382514558320.0121472
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000000246160563003637430.0122461
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000000263791654794808840.0122637
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000000276989569903916470.0122769
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000000000032755005862072850.0133275
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000000000076602268902306480.0127660
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000000003672575250.0133672
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000000000050262540639711170.0125026
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000000000026278831215182660.0122627
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000001175224080.0121175
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000000128176849528583170.0121281
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000000000239450667455805840.0122394
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000000000029149617039233720.0122914
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000000000058663630702526480.0125866
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000000070472421677474140.0127047
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000000046183506745021840.0124618
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000000003399967078055040.0123399
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000000342890110270452530.0123428
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000000000048299503520787430.0124829
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000000389320696833116740.0133893
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000000000146903010000000010.0111469
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000000000195870680000000030.0131958
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000000035157829294738770.0123515
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000000000226178614318706720.0162261
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000000000293806020.0122938
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000001224191750.0111224
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000006120958750.0136120
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.0000000000000000256801193395941340.0162568
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000000000112049724105477080.0141120
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000000000184307760178967970.0141843
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000000000526252810710720.0155262
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.00000000000000091400269416335740.0159140
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000000000079888223322305090.0147988
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000000040107274332172430.0134010
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000000000050876458375095450.0135087
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000000000109324626372308710.0131093
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000000002991019278916570.0132991
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000000000065290226666666670.0136529
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.0000000000000097699350291721820.0149769
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000000000123116678889015790.0131231
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000000000057413612104254030.0145741
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000000056383292548876730.0145638
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.000000000000000095537614758210590.0169553
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.000000000000000188016569561708020.0151880
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000000000406811900900040050.0154068
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000000000084699842890375740.0128469
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.00000000000000095652569516880040.0159565
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000000000000022494353349434510.0162249