Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000000073443840.0107344
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000000097925120.0119792
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000000419679085714285740.0104196
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000209839542857142860.092098
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000000097925120.0109792
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000044266807065729320.094426
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000000075110364161368170.097511
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.000000000073609508967161520.0107360
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000123067437512335960.091230
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000131882063465446850.091318
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000138480332388642370.091384
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000163757938638094660.0101637
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000000038297137552851860.093829
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000000018360960.0101836
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000251286477570231140.092512
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000000131380444495649250.091313
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000587550720.0105875
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000064081736844475390.0106408
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000000119712839842542450.091197
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000145732875717846420.091457
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000293287544423728450.092932
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000035232533779212160.093523
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000023089343642586390.092308
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000000169980613798139230.091699
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000000017142716406073280.091714
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000000024147231623505530.092414
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000194640034720186680.0101946
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000000073443840.097344
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000000097925120.0119792
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000000175770802073429740.091757
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000000113077505773672060.0131130
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000000146887680.091468
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000006120320.096120
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000003060160.0103060
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.0000000000000128387197509299320.0131283
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000000056019015602517620.0125601
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000000092144263411229580.0129214
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.0000000000002630989469132620.0122630
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.00000000000045695365690398410.0124569
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000000039939943310675820.0113993
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000000200515444774629130.0102005
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000000254355745921555320.0102543
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000000054656608924130420.0115465
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000000149535357619741030.0101495
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000326417066666666660.0103264
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.0000000000048844577459162820.0114884
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000000061551915550649730.0116155
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000287038103658114040.0112870
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000000281887043473982870.0112818
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.000000000000047763822485894990.0134776
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.000000000000093998474587000990.0139399
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000000203384724110134950.0122033
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000000042345502037472840.094234
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.00000000000047821293867202690.0124782
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.0000000000000112460029804653580.0131124