Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000000001214171040.0141214
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000000000000303542760.0153035
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000000000202361840.0142023
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000000000000379428450.0143794
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000000000000379428450.0143794
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000000000103669015666554240.0131036
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000000000012801998228450590.0131280
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000000000000569505136558400150.0145695
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000000000009745896221357190.0149745
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000000000008163742073510490.0148163
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000000000061094670219256120.0146109
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000000201257731527362130.0142012
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000000000123969618536138340.0131239
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000000000162148910256410260.0141621
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000000000074955192259423050.0147495
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000000000000666817534977263560.0146668
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000000000151771379999999990.0141517
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000000000000181207282891161630.0141812
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000000000000526330727741140150.0145263
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000000000056009758634592740.0145600
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000000000081443392034363640.0148144
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000000000083410339810523850.0148341
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000000000060019147825146180.0146001
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000000000053900467224449340.0145390
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000000000015196562518990070.0131519
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000000000008676814493018580.0148676
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000000000141336459859135880.0141413
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000000000086726502857142850.0148672
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000000000000291168115107913660.0152911
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000000000018442329528410670.0131844
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000000000076690944921677610.0187669
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000000000006898699090909090.0146898
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000000000014454417142857140.0131445
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000000000079879673684210520.0157987
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000000000111250716691791920.0171112
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000000000000000168615007907096460.0161686
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000000000000019104434762822950.0161910
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000000000105917749251123570.0161059
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000000000000121718566624920850.0161217
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000000000000145260327457340580.0151452
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000000000036173935729118490.0153617
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000000000051114106531617390.0155111
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000000000000052841676516710.0155284
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000000000110816996543026170.0141108
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000000000001897142250.0141897
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000000000039919546164559270.0153991
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000000000054212582830542340.0155421
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000000000000247522730669728540.0152475
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000000000000210288155560140720.0152102
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000000000000045789184394587160.0174578
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000000000055772944958803650.0175577
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000000000007229687627018860.0177229
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000000000006244838902644110.0146244
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000000000028462749861330050.0162846
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000000000000150548692999422430.0171505