Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000000073268640.0127326
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000000001526430.0121526
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000000000118175225806451620.0111181
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000000000166519636363636350.0111665
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000000000166519636363636350.0111665
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000000000439370130290897260.0114393
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000000054258140718373140.0115425
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000000003245959491739510.0113245
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000000074018803923534150.0117401
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000000046371333112192450.0114637
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000000000254600849171361070.0112546
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000013067003706363530.0111306
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000007610268852257360.0117610
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000009158580.0129158
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000026451538301788210.0112645
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000000000248890970447773340.0112488
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000000000333039272727272750.0123330
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000000013940214858070320.0111394
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000000000346704216309578020.0113467
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000040221558182176730.0114022
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000004577392594555970.0114577
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000053265118298829190.0115326
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000000056119892277079440.0115611
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.00000000000273677042646184350.0112736
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000000000429940638589674550.0114299
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000054954779137075640.0115495
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000000000085530860476196920.0128553
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000000004579290.0114579
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000000000137930421686746980.0121379
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000000000099947023056736780.0119994
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000000004579290.0154579
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000036634320.0113663
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000007998759825327510.0117998
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000003233961864406780.0123233
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000000000044845155326244910.0154484
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000000008170929734000830.0148170
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.0000000000000102891298749059180.0131028
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000000000052063349805192750.0145206
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000000000663026524072309950.0146630
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000006426567466733770.0136426
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000000000221367889272386140.0122213
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000044478867150553360.0124447
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000000000224694492877874680.0122246
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000000000066147945917836720.0126614
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000000083259818181818180.0128325
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000000000161758170408740030.0121617
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000000000232919278233851870.0122329
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000000000113596260004607250.0121135
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000000000103912915105836620.0121039
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000000000156874540445366960.0141568
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000000000212354690810061120.0142123
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000000000000032232202955191950.0143223
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000030900614428391810.0113090
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000000060410993413785260.0146041
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000000000070880881858346130.0157088