Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000000051288047999999990.0115128
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000000010685010.0111068
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000082722658064516120.0118272
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000116563745454545450.0101165
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000116563745454545450.0101165
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000000003075590912036280.0103075
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000000003798069850286120.0103798
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000000022721716442176570.0102272
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000000518131627464738960.0105181
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000032459933178534710.0103245
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000000178220594419952740.0101782
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000000009146902594454470.0119146
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000053271881965801520.0105327
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000000641100599999999950.0116411
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000185160768112517480.0101851
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000174223679313441320.0101742
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000023312749090909090.0112331
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000000097581504006492240.0119758
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000024269295141670460.0102426
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000281550907275237070.0102815
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000000000320417481618917840.0103204
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000372855828091804360.0103728
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000000392839245939556070.0103928
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000191573929852329030.0101915
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000000030095844701277220.0103009
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000000038468345395952940.0103846
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000059871602333337840.0115987
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000000032055030.0103205
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000096551295180722880.0129655
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000069962916139715740.0106996
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000320550299999999960.0143205
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000256440239999999980.0102564
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000055991318777292570.0105599
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000000226377330508474550.0112263
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000000000313916087283714350.0143139
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000000057196508138005810.0135719
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000000000072023909124341420.0137202
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000000000364443448636349240.0133644
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000000000046411856685061690.0134641
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000044985972267136390.0124498
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000000154957522490670290.0111549
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000031135207005387350.0113113
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000157286145014512260.0111572
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000000004630356214248570.0114630
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000000582818727272727250.0115828
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000000113230719286118010.0111132
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000163043494763696290.0111630
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000079517382003225060.0127951
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000072739040574085620.0127273
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000109812178311756860.0131098
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000014864828356704280.0131486
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000000000000225625420686343640.0132256
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000216304300998742650.0102163
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000042287695389649680.0134228
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000049616617300842290.0144961