Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000000036581760.0113658
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000000000762120.0127621
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000059002838709677420.0115900
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000083140363636363640.0118314
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000083140363636363640.0118314
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000000219369878538353280.0102193
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000000027090147733133220.0102709
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000162065122399619720.0101620
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000000036956303824088780.0103695
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000000231524016112524730.0102315
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000000127117784091296490.0101271
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.00000000000652412810590316850.0116524
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000037996751227913360.0103799
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000000004572720.0114572
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000132067938723418910.0101320
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000124266940768759150.0101242
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000000000166280727272727270.0111662
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000000006960107274904550.0116960
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000017310339637838330.0101731
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000200819257494942620.0102008
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000000000228541265840097180.0102285
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000265943488780381050.0102659
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000000280196879661745250.0102801
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000136642196328367510.0101366
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000000214661897028991020.0102146
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000274379672018684660.0102743
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000042704073810210230.0114270
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000000002286360.0102286
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000068866265060240960.0126886
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000049901813520436730.0104990
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000000002286360.0142286
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000000018290880.0101829
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000000399364192139737950.0103993
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000000161466101694915260.0111614
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000000000223904075373504030.0142239
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000000040796033679085920.0134079
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.0000000000000513718392606493460.0135137
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000000000259943267320044140.0132599
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.0000000000000331037633252745860.0133310
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000032086735701913230.0123208
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000000110525144141736560.0111105
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000222075262100323830.0112220
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000112186059571736560.0111121
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000000000330265210608424370.0113302
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000041570181818181820.0114157
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000000080763046344679390.0128076
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000116292552116758180.0111162
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000056716640576188410.0125671
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000051881914572211110.0125188
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000000007832473468434390.0147832
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000010602501061965750.0131060
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000000000000160929793807845040.0131609
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000154281403458828530.0101542
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000030162160269723490.0133016
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000000000353895938116276240.0143538