Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000000002444040.0132444
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000000000050917499999999990.0145091
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000000000039420.0133942
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000000000055546363636363630.0135554
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000000000055546363636363630.0135554
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000000000014656758080279830.0121465
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000000000180992965323243530.0121809
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000000000108276267120435590.0121082
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000000024690634020404140.0122469
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000000001546819935234540.0121546
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000000084927829888581690.0138492
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000000000043587924845473750.0134358
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000000000025385760518649010.0122538
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000000003055050.0133055
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000000088235045267801420.0138823
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000000000083023932831526920.0138302
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000000111092727272727260.0131110
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000000000465007167073364360.0134650
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000000115650976028661240.0121156
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000000000134168038412569420.0121341
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000000000015268920778109940.0121526
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000000000017767776190068560.0121776
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000000187200501498148750.0121872
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000000000091291122546969670.0139129
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000000000143416353618506940.0121434
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000000000183314005012483270.0121833
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000000000028530738968028380.0132853
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000000000152752499999999980.0121527
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000000000004600978915662650.0144600
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000000333395736882228140.0123333
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000000000152752499999999970.0161527
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000001222020.0121222
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000000266816593886462860.0122668
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000000107876059322033890.0131078
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.0000000000000000149641650759642720.0161496
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.00000000000000027271531248781760.0152727
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.000000000000000343220790946674930.0153432
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.000000000000000173671526242882120.0151736
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.00000000000000022116806950374090.0152211
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000000000021437258766364440.0142143
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000000000073842229922280880.0147384
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000000148369248385992180.0131483
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000000000074951893248358480.0147495
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000000220651326053042120.0132206
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000000277731818181818140.0132777
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000000000053958836303710790.0145395
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000000000077695455078006540.0147769
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000000378929959758916650.0143789
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000000346624860288479350.0143466
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000000000052329025327902170.0165232
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000000070835675198478060.0167083
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.000000000000000107519640223940870.0151075
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000000000103075937655682850.0121030
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000000201514432836514660.0152015
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000000236439096586305220.0162364