Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000000001222020.0131222
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000000000254587499999999960.0142545
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000000000019710.0131971
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000000277731818181818140.0132777
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000000277731818181818140.0132777
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000000073283790401399150.0137328
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000000000090496482661621760.0139049
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000000541381335602177940.0135413
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000000012345317010202070.0121234
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000000000773409967617270.0137734
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000000000424639149442908430.0134246
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000000217939624227368750.0132179
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000000126928802593245060.0121269
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000000000015275250.0131527
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000000044117522633900710.0134411
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000000000041511966415763460.0134151
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000000055546363636363630.0145554
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000000000232503583536682180.0132325
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000000057825488014330620.0135782
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000000000067084019206284710.0136708
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000000000007634460389054970.0137634
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000000000008883888095034280.0138883
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000000093600250749074380.0139360
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000000456455612734848330.0134564
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000000000071708176809253470.0137170
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000000000091657002506241640.0139165
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000000000014265369484014190.0131426
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000000000076376249999999990.0137637
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000000000023004894578313250.0142300
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000000166697868441114070.0121666
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000000000076376249999999990.0177637
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000000611010.0136110
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000000133408296943231430.0121334
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000000000539380296610169440.0145393
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.0000000000000000074820825379821360.0177482
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.00000000000000013635765624390880.0151363
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.000000000000000171610395473337470.0151716
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.000000000000000086835763121441060.0168683
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.000000000000000110584034751870450.0151105
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000000000010718629383182220.0141071
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000000000036921114961140440.0143692
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000000074184624192996090.0147418
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000000000037475946624179240.0143747
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000000110325663026521060.0131103
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000000138865909090909070.0131388
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000000000269794181518553960.0142697
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000000000038847727539003270.0143884
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000000189464979879458320.0141894
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000000173312430144239670.0141733
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000000261645126639510860.0162616
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000000035417837599239030.0163541
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000000000000537598201119704350.0165375
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000000515379688278414260.0135153
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000000100757216418257330.0151007
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000000118219548293152610.0161182