Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,08629
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01438
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,07191
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,3082
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,2973
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,7473
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
2,24
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1570
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3343
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,5325
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2248
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,07741
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,9758
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1383
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3385
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2595
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,07704
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,07097
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2612
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,3275
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,4344
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,4687
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,2624
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,3472
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,3298
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,4207
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,04340
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,5393
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01541
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,9263
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000086289178242303230.058628
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2157
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2157
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,04314
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002676
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0009427
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001283
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0005897
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0008561
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,005933
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,008437
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01790
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,006742
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01415
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03995
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01246
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01030
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,006430
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,006639
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002467
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0004166
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0003027
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3989
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001333
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00006388